9712.
unmarketable
(thương nghiệp) không bán được,...
Thêm vào từ điển của tôi
9713.
untillable
không trồng trọt được, không cà...
Thêm vào từ điển của tôi
9714.
safety fuse
ngòi an toàn (mìn)
Thêm vào từ điển của tôi
9715.
slider-trombone
(âm nhạc) Trombon trượt (có ống...
Thêm vào từ điển của tôi
9716.
ozone
(hoá học) Ozon
Thêm vào từ điển của tôi
9717.
swallow-dive
sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) x...
Thêm vào từ điển của tôi
9719.
flophouse
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán trọ rẻ ti...
Thêm vào từ điển của tôi
9720.
dumbness
chứng câm
Thêm vào từ điển của tôi