9641.
counterplot
,kautə'plɔt/
Thêm vào từ điển của tôi
9642.
scrutiny
sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
Thêm vào từ điển của tôi
9643.
royal sail
(hàng hải) cánh buồm ngọn (ở đỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
9645.
slider-trombone
(âm nhạc) Trombon trượt (có ống...
Thêm vào từ điển của tôi
9646.
browbeaten
doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt
Thêm vào từ điển của tôi
9647.
prettyish
xinh xinh, hay hay
Thêm vào từ điển của tôi
9650.
afterburner
(hàng không) thùng chất đốt phụ...
Thêm vào từ điển của tôi