9632.
outcollege
ngoại trú (đại học)
Thêm vào từ điển của tôi
9633.
unprincely
không phải là hoàng thân, không...
Thêm vào từ điển của tôi
9634.
olive crown
vòng hoa chiến thắng
Thêm vào từ điển của tôi
9635.
prayer-book
sách kinh, quyển kinh
Thêm vào từ điển của tôi
9637.
castle-builder
người hay mơ tưởng, người hay t...
Thêm vào từ điển của tôi
9638.
soldierlike
(thuộc) lính; có vẻ lính; giống...
Thêm vào từ điển của tôi
9639.
toxicology
khoa chất độc
Thêm vào từ điển của tôi
9640.
cryptographic
(thuộc) mật mã; bằng mật mã
Thêm vào từ điển của tôi