9652.
co-defendant
(pháp lý) người cùng bị kiện
Thêm vào từ điển của tôi
9653.
japanesque
theo kiểu Nhật
Thêm vào từ điển của tôi
9655.
overwinter
ở qua mùa dông, qua đông
Thêm vào từ điển của tôi
9656.
unearthly
không (thuộc) trái đất này, siê...
Thêm vào từ điển của tôi
9657.
enhancement
sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề...
Thêm vào từ điển của tôi
9658.
high-sounding
kêu, rỗng, khoa trương
Thêm vào từ điển của tôi
9659.
sheltered
được che, được che chở, được bả...
Thêm vào từ điển của tôi
9660.
frankfurter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức
Thêm vào từ điển của tôi