9303.
northward
hướng bắc
Thêm vào từ điển của tôi
9304.
justiceship
chức quan toà
Thêm vào từ điển của tôi
9305.
predella
bức mặt (bức hoạ hoặc chạm trổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
9306.
pitchfork
cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô......
Thêm vào từ điển của tôi
9307.
doeskin
da hoãng
Thêm vào từ điển của tôi
9308.
expressionism
(nghệ thuật) chủ nghĩa biểu hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
9309.
beagle
chó săn thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
9310.
deaf mute
người vừa câm vừa điếc
Thêm vào từ điển của tôi