9281.
machine-gunner
người bắn súng máy, người bắn s...
Thêm vào từ điển của tôi
9282.
enframe
đóng khung (ảnh, tranh...); dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
9283.
bullet-proof
ngăn được đạn, đạn bắn không th...
Thêm vào từ điển của tôi
9285.
surrejoinder
(pháp lý) lời đập lại (lời buộc...
Thêm vào từ điển của tôi
9288.
cross purposes
mục đích trái ngược, ý định trá...
Thêm vào từ điển của tôi
9289.
overmany
nhiều quá
Thêm vào từ điển của tôi
9290.
solaria
nhà tắm nắng (thường có quây kí...
Thêm vào từ điển của tôi