9291.
solaria
nhà tắm nắng (thường có quây kí...
Thêm vào từ điển của tôi
9293.
winter-green
(thực vật học) cây lộc đề
Thêm vào từ điển của tôi
9294.
misgiven
gây lo âu, gây phiền muộn
Thêm vào từ điển của tôi
9295.
uncertainly
không chắc chắn
Thêm vào từ điển của tôi
9296.
suddenness
tính chất thình lình, tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
9297.
squirrel-fish
(động vật học) cá sơn đá, cá sơ...
Thêm vào từ điển của tôi
9298.
vivacity
tính hoạt bát, tính nhanh nhảu
Thêm vào từ điển của tôi
9299.
skipants
quần trượt tuyết, quần đi xki
Thêm vào từ điển của tôi
9300.
crash-land
(hàng không) hạ cánh vội vã (kh...
Thêm vào từ điển của tôi