9293.
midweekly
giữa tuần; vào giữa tuần
Thêm vào từ điển của tôi
9294.
insincerity
tính không thành thực, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
9295.
double-tongued
dối trá, hay nói dối, hay lật l...
Thêm vào từ điển của tôi
9296.
doeskin
da hoãng
Thêm vào từ điển của tôi
9297.
expressionism
(nghệ thuật) chủ nghĩa biểu hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
9298.
masked
mang mặt nạ, che mặt
Thêm vào từ điển của tôi
9299.
fighter bomber
(quân sự) máy bay chiến đấu thả...
Thêm vào từ điển của tôi
9300.
unproductive
không sinh sản, không sinh lợi,...
Thêm vào từ điển của tôi