TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9291. bureaucratism thói quan liêu

Thêm vào từ điển của tôi
9292. major-generalship (quân sự) chức trung tướng, hàm...

Thêm vào từ điển của tôi
9293. midweekly giữa tuần; vào giữa tuần

Thêm vào từ điển của tôi
9294. insincerity tính không thành thực, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
9295. double-tongued dối trá, hay nói dối, hay lật l...

Thêm vào từ điển của tôi
9296. doeskin da hoãng

Thêm vào từ điển của tôi
9297. expressionism (nghệ thuật) chủ nghĩa biểu hiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
9298. masked mang mặt nạ, che mặt

Thêm vào từ điển của tôi
9299. fighter bomber (quân sự) máy bay chiến đấu thả...

Thêm vào từ điển của tôi
9300. unproductive không sinh sản, không sinh lợi,...

Thêm vào từ điển của tôi