9261.
unclassified
chưa được phân loại
Thêm vào từ điển của tôi
9262.
unwholesomeness
tính không hợp vệ sinh, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
9264.
dress rehearsal
(sân khấu) buổi tổng duyệt (có ...
Thêm vào từ điển của tôi
9266.
remarry
cưới lại, kết hôn lại
Thêm vào từ điển của tôi
9269.
whoreson
con đẻ hoang
Thêm vào từ điển của tôi
9270.
rice-field
bông lúa
Thêm vào từ điển của tôi