TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9331. enduringness tính lâu dài, tính vĩnh viễn, t...

Thêm vào từ điển của tôi
9332. misconception sự quan niệm sai, sự nhận thức ...

Thêm vào từ điển của tôi
9333. strawberry tomato (thực vật học) cây tầm bóp

Thêm vào từ điển của tôi
9334. contortionist người làm trò uốn mình, người g...

Thêm vào từ điển của tôi
9335. chairmanship chức chủ tịch

Thêm vào từ điển của tôi
9336. unhandy vụng, vụng về (người)

Thêm vào từ điển của tôi
9337. bloated húp híp, béo phị; phồng lên, sư...

Thêm vào từ điển của tôi
9338. canonical hợp với kinh điển; hợp với quy ...

Thêm vào từ điển của tôi
9339. wantonness sự tinh nghịch; sự đùa giỡn

Thêm vào từ điển của tôi
9340. government house dinh thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi