9331.
enduringness
tính lâu dài, tính vĩnh viễn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
9332.
misconception
sự quan niệm sai, sự nhận thức ...
Thêm vào từ điển của tôi
9334.
contortionist
người làm trò uốn mình, người g...
Thêm vào từ điển của tôi
9336.
unhandy
vụng, vụng về (người)
Thêm vào từ điển của tôi
9337.
bloated
húp híp, béo phị; phồng lên, sư...
Thêm vào từ điển của tôi
9338.
canonical
hợp với kinh điển; hợp với quy ...
Thêm vào từ điển của tôi
9339.
wantonness
sự tinh nghịch; sự đùa giỡn
Thêm vào từ điển của tôi