TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9341. dentistry nghề chữa răng, khoa răng

Thêm vào từ điển của tôi
9342. rope-dancer người biểu diễn trên dây, người...

Thêm vào từ điển của tôi
9343. bathing-costume quần áo tắm

Thêm vào từ điển của tôi
9344. authoritarian người độc đoán

Thêm vào từ điển của tôi
9345. oftentimes thường, hay, luôn, năng

Thêm vào từ điển của tôi
9346. verbalization sự phát biểu bằng lời nói

Thêm vào từ điển của tôi
9347. angelical (thuộc) thiên thần; giống thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
9348. hawker người đi săn bằng chim ưng

Thêm vào từ điển của tôi
9349. determinedly nhất định, quả quyết; kiên quyế...

Thêm vào từ điển của tôi
9350. foster-parent bố nuôi, mẹ nuôi

Thêm vào từ điển của tôi