9034.
chicken-livered
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
9035.
refundment
sự trả lại (tiền vay mượn, tiền...
Thêm vào từ điển của tôi
9036.
coal-bunker
kho than dưới hầm tàu
Thêm vào từ điển của tôi
9038.
finger-board
(âm nhạc) bàn phím
Thêm vào từ điển của tôi
9039.
thermo-couple
(điện học) cặp nhiệt điện
Thêm vào từ điển của tôi