TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9031. stock company gánh hát nghiệp dư

Thêm vào từ điển của tôi
9032. share bone danh từ

Thêm vào từ điển của tôi
9033. boiler-tube ống nồi hơi

Thêm vào từ điển của tôi
9034. chicken-livered (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
9035. refundment sự trả lại (tiền vay mượn, tiền...

Thêm vào từ điển của tôi
9036. coal-bunker kho than dưới hầm tàu

Thêm vào từ điển của tôi
9037. drainage-area lưu vực sông

Thêm vào từ điển của tôi
9038. finger-board (âm nhạc) bàn phím

Thêm vào từ điển của tôi
9039. thermo-couple (điện học) cặp nhiệt điện

Thêm vào từ điển của tôi
9040. moving staircase cầu thang tự động

Thêm vào từ điển của tôi