TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9001. cooking range bếp lò

Thêm vào từ điển của tôi
9002. view-finder (nhiếp ảnh) kính ngắm

Thêm vào từ điển của tôi
9003. battlement ((thường) số nhiều) tường có lỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
9004. side-saddle yên ngồi nghiêng (cho đàn bà; n...

Thêm vào từ điển của tôi
9005. meseems (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, h...

Thêm vào từ điển của tôi
9006. lamp-socket đui đèn

Thêm vào từ điển của tôi
9007. dietetics khoa ăn uống

Thêm vào từ điển của tôi
9008. unhurt không bị thương, không bị đau; ...

Thêm vào từ điển của tôi
9009. scurry sự chạy gấp, sự chạy lon ton; t...

Thêm vào từ điển của tôi
9010. rectilinearity (toán học) tính thẳng

Thêm vào từ điển của tôi