9021.
crustacean
(động vật học) (thuộc) loại giá...
Thêm vào từ điển của tôi
9022.
shock-worker
công nhân tiên tiến (trong phon...
Thêm vào từ điển của tôi
9023.
side-saddle
yên ngồi nghiêng (cho đàn bà; n...
Thêm vào từ điển của tôi
9025.
normality
trạng thái thường, tính chất bì...
Thêm vào từ điển của tôi
9026.
agricultural
(thuộc) nông nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
9027.
ditcher
đào hào quanh, đào rãnh quanh
Thêm vào từ điển của tôi
9028.
charioteer
người đánh xe ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
9030.
cockatoo
(động vật học) vẹt mào
Thêm vào từ điển của tôi