8991.
beach-master
(quân sự) sĩ quan chỉ huy cuộc ...
Thêm vào từ điển của tôi
8992.
ultramarine
bên kia biển, hải ngoại
Thêm vào từ điển của tôi
8993.
pillow-block
(kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối...
Thêm vào từ điển của tôi
8994.
evening meal
bữa cơm chiều, bữa cơm tối
Thêm vào từ điển của tôi
8995.
liquidate
thanh lý, thanh toán
Thêm vào từ điển của tôi
8997.
prudence
sự thận trọng, sự cẩn thận; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
8998.
unevangelical
không thuộc kinh Phúc âm
Thêm vào từ điển của tôi
8999.
stay-bar
cột chống (nhà, máy)
Thêm vào từ điển của tôi
9000.
ill-feeling
ác cảm, mối hận thù, nỗi oán hậ...
Thêm vào từ điển của tôi