8961.
liquidation
sự thanh toán (nợ...)
Thêm vào từ điển của tôi
8962.
tweaker
(từ lóng) súng cao su (đồ chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
8963.
flip-flap
kiểu nhào lộn flicflac
Thêm vào từ điển của tôi
8964.
overnicety
sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ
Thêm vào từ điển của tôi
8968.
unmeant
không có ý định
Thêm vào từ điển của tôi