TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8931. cheapen hạ giá; làm giảm giá; làm sụt g...

Thêm vào từ điển của tôi
8932. syntheses sự tổng hợp

Thêm vào từ điển của tôi
8933. remindful (+ of) nhắc lại, nhớ lại

Thêm vào từ điển của tôi
8934. charmer người làm phép mê, người bỏ bùa...

Thêm vào từ điển của tôi
8935. whaler người đánh cá voi

Thêm vào từ điển của tôi
8936. orchestra ban nhạc, dàn nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
8937. nuclear power năng lượng hạt nhân (nguyên tử)

Thêm vào từ điển của tôi
8938. radiobroadcasting truyền thanh rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
8939. co-educational (thuộc) sự dạy học chung cho co...

Thêm vào từ điển của tôi
8940. variety entertainment (sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều...

Thêm vào từ điển của tôi