8933.
scurry
sự chạy gấp, sự chạy lon ton; t...
Thêm vào từ điển của tôi
8934.
uninhabitable
không thể ở được, không trú ngụ...
Thêm vào từ điển của tôi
8935.
overpeopled
quá đông dân, quá đông người
Thêm vào từ điển của tôi
8936.
view-finder
(nhiếp ảnh) kính ngắm
Thêm vào từ điển của tôi
8937.
purposeless
không có mục đích, vô ích
Thêm vào từ điển của tôi
8938.
transoceanic
bên kia đại dương
Thêm vào từ điển của tôi
8940.
handwriting
chữ viết tay; dạng chữ (của một...
Thêm vào từ điển của tôi