TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9061. evening meal bữa cơm chiều, bữa cơm tối

Thêm vào từ điển của tôi
9062. life-jacket áo cứu đắm

Thêm vào từ điển của tôi
9063. heat capacity (vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
9064. landscape-painter hoạ sĩ vẽ phong cảnh

Thêm vào từ điển của tôi
9065. informality tính chất không theo thủ tục qu...

Thêm vào từ điển của tôi
9066. stage whisper (sân khấu) lời vờ nói thầm (cốt...

Thêm vào từ điển của tôi
9067. shiftless lười, nhác; bất lực, hèn kém

Thêm vào từ điển của tôi
9068. cometical (thuộc) sao chổi

Thêm vào từ điển của tôi
9069. ohmic (vật lý) Ômic

Thêm vào từ điển của tôi
9070. crustacean (động vật học) (thuộc) loại giá...

Thêm vào từ điển của tôi