TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9061. deep-drawn thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dà...

Thêm vào từ điển của tôi
9062. tweaker (từ lóng) súng cao su (đồ chơi ...

Thêm vào từ điển của tôi
9063. unhurt không bị thương, không bị đau; ...

Thêm vào từ điển của tôi
9064. chinese lantern đèn xếp

Thêm vào từ điển của tôi
9065. fearfulness tính ghê sợ, tính đáng sợ

Thêm vào từ điển của tôi
9066. unexecuted không thực hiện, không làm; chư...

Thêm vào từ điển của tôi
9067. motor-scooter xe mô tô bánh nhỏ (loại vetpa)

Thêm vào từ điển của tôi
9068. range-finder cái đo xa, têlêmet

Thêm vào từ điển của tôi
9069. accentuation sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng ...

Thêm vào từ điển của tôi
9070. outstood đi ra biển (thuyền)

Thêm vào từ điển của tôi