9091.
readdress
thay địa chỉ, đề địa chỉ mới để...
Thêm vào từ điển của tôi
9092.
accentual
(thuộc) trọng âm; dựa vào trọng...
Thêm vào từ điển của tôi
9093.
captaincy
cầm đầu, điều khiển, chỉ huy
Thêm vào từ điển của tôi
9095.
borrowing
sự vay mượn
Thêm vào từ điển của tôi
9096.
partook
tham dự, cùng có phần, cùng hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
9097.
childbirth
sự sinh đẻ
Thêm vào từ điển của tôi
9098.
promisorry
hứa hẹn; hẹn trả tiền
Thêm vào từ điển của tôi
9099.
informality
tính chất không theo thủ tục qu...
Thêm vào từ điển của tôi
9100.
muster-roll
(quân sự) danh sách sĩ quan và ...
Thêm vào từ điển của tôi