9101.
blameworthy
đáng khiển trách, đáng trách mắ...
Thêm vào từ điển của tôi
9102.
thoroughfare
đường phố lớn, đường lớn
Thêm vào từ điển của tôi
9103.
unthankfulness
tính vô n, tính bạc nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
9104.
sheaves
bó, lượm, thếp
Thêm vào từ điển của tôi
9105.
cakewalk
điệu nhảy thưởng bánh (của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
9106.
immortalize
làm thành bất tử, làm cho bất d...
Thêm vào từ điển của tôi
9107.
prudence
sự thận trọng, sự cẩn thận; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
9108.
betaken
dấn thân vào, mắc vào, đam mê
Thêm vào từ điển của tôi
9109.
baseballer
(thể dục,thể thao) cầu thủ bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
9110.
blue ribbon
(hàng hải) giải thưởng tàu (chở...
Thêm vào từ điển của tôi