8791.
uninhabitable
không thể ở được, không trú ngụ...
Thêm vào từ điển của tôi
8792.
moonshiner
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
8793.
brickwork
sự xây bằng gạch
Thêm vào từ điển của tôi
8794.
snow-storm
bão tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
8795.
die-sinker
thợ khắc khuôn rập
Thêm vào từ điển của tôi
8798.
guest-night
đêm liên hoan (có mời khách tới...
Thêm vào từ điển của tôi
8799.
wedding-tour
cuộc du lịch tuần trăng mặt
Thêm vào từ điển của tôi
8800.
remindful
(+ of) nhắc lại, nhớ lại
Thêm vào từ điển của tôi