8801.
outburst
sự phun lửa (núi lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
8802.
time-pleaser
kẻ xu thời, kẻ cơ hội
Thêm vào từ điển của tôi
8803.
unpopularity
tính không có tính chất quần ch...
Thêm vào từ điển của tôi
8804.
splotchy
có vết bẩn, có dấu (mực...)
Thêm vào từ điển của tôi
8805.
smellless
không có mùi
Thêm vào từ điển của tôi
8807.
isolationist
(chính trị) người theo chủ nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
8809.
industrialism
hệ thống công nghiệp quy mô lớn
Thêm vào từ điển của tôi
8810.
etherealize
làm nhẹ lâng lâng
Thêm vào từ điển của tôi