TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8811. unpopularity tính không có tính chất quần ch...

Thêm vào từ điển của tôi
8812. undoubted không nghi ngờ được, chắc chắn

Thêm vào từ điển của tôi
8813. dietician thầy thuốc chuyên khoa ăn uống

Thêm vào từ điển của tôi
8814. whalebone (động vật học) lược cá voi (phi...

Thêm vào từ điển của tôi
8815. otherwise-minded có xu hướng khác, có ý kiến khá...

Thêm vào từ điển của tôi
8816. samel non (gạch, ngói)

Thêm vào từ điển của tôi
8817. judgement creditor người được toà xét có quyền thu...

Thêm vào từ điển của tôi
8818. second-rate hạng nhì, loại thường (hàng hoá...

Thêm vào từ điển của tôi
8819. interisland giữa các đảo

Thêm vào từ điển của tôi
8820. adviser người khuyên bảo, người chỉ bảo...

Thêm vào từ điển của tôi