TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8761. uncouple thả (chó...) ra không được buộc...

Thêm vào từ điển của tôi
8762. tape-measure thước dây

Thêm vào từ điển của tôi
8763. princedom tước hoàng thân; địa vị ông hoà...

Thêm vào từ điển của tôi
8764. hide-away (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trố...

Thêm vào từ điển của tôi
8765. seed bed (nông nghiệp) luống gieo hạt

Thêm vào từ điển của tôi
8766. badger-drawing sự suỵt cho khua lửng ra khỏi h...

Thêm vào từ điển của tôi
8767. devastate tàn phá, phá huỷ, phá phách

Thêm vào từ điển của tôi
8768. seventy-four (sử học) tàu chiến có 74 khẩu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
8769. sword-play thuật đánh kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
8770. unquestionableness tính chất không thể nghi ngờ đư...

Thêm vào từ điển của tôi