TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8751. poppycock (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...

Thêm vào từ điển của tôi
8752. controversy sự tranh luận, sự tranh cãi

Thêm vào từ điển của tôi
8753. bailer gàu tát nước

Thêm vào từ điển của tôi
8754. spader người đào mai, người đào thuổng

Thêm vào từ điển của tôi
8755. reactionary (chính trị) phản động

Thêm vào từ điển của tôi
8756. enchantment sự bỏ bùa mê; trạng thái bị bỏ ...

Thêm vào từ điển của tôi
8757. pressure-cooking sự nấu áp cao

Thêm vào từ điển của tôi
8758. accentor (động vật học) chim chích

Thêm vào từ điển của tôi
8759. copartner người chung cổ phần (trong việc...

Thêm vào từ điển của tôi
8760. cotton waste xơ bông, bông vụn

Thêm vào từ điển của tôi