8721.
beseem
phải, đúng; thích hợp, hợp lẽ
Thêm vào từ điển của tôi
8722.
station-wagon
xe lửa chở khách vừa chở hàng
Thêm vào từ điển của tôi
8723.
guest-chamber
phòng dành cho khách
Thêm vào từ điển của tôi
8724.
whichever
nào, bất cứ... nào
Thêm vào từ điển của tôi
8725.
pleasure-boat
tàu du lịch, tàu đi chơi
Thêm vào từ điển của tôi
8727.
instillation
(như) instilment
Thêm vào từ điển của tôi
8729.
propositional
có tính chất đề nghị, có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
8730.
fan-blade
(kỹ thuật) cánh quạt
Thêm vào từ điển của tôi