TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8691. messianic (thuộc) Chúa cứu thế, như Chúa ...

Thêm vào từ điển của tôi
8692. holdover người ở lại (chức vụ gì) sau kh...

Thêm vào từ điển của tôi
8693. domesticate làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); ...

Thêm vào từ điển của tôi
8694. adviser người khuyên bảo, người chỉ bảo...

Thêm vào từ điển của tôi
8695. elevenses (thông tục) bữa ăn nhẹ lúc (11 ...

Thêm vào từ điển của tôi
8696. finger-language ngôn ngữ kỳ diệu của người điếc

Thêm vào từ điển của tôi
8697. centre-forward (thể dục,thể thao) trung phong ...

Thêm vào từ điển của tôi
8698. kite-flying sự thả diều

Thêm vào từ điển của tôi
8699. spader người đào mai, người đào thuổng

Thêm vào từ điển của tôi
8700. strike-a-light cái bật lửa

Thêm vào từ điển của tôi