8671.
living-space
khoảng sống (trong tiểu thuyết ...
Thêm vào từ điển của tôi
8672.
ideality
tính lý tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
8673.
line-drawing
bức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
8674.
cryptogram
tài liệu viết bằng mật mã
Thêm vào từ điển của tôi
8675.
individualistic
có tính chất chủ nghĩa cá nhân
Thêm vào từ điển của tôi
8676.
seed bed
(nông nghiệp) luống gieo hạt
Thêm vào từ điển của tôi
8677.
retread
lại giẫm lên, lại đạp lên, giày...
Thêm vào từ điển của tôi
8678.
ancientry
(như) ancientness
Thêm vào từ điển của tôi
8679.
unlikelihood
tính không chắc có thực, khả nă...
Thêm vào từ điển của tôi
8680.
seventy-four
(sử học) tàu chiến có 74 khẩu đ...
Thêm vào từ điển của tôi