6701.
temperamental
(thuộc) khí chất, (thuộc) tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
6702.
mannerism
thói cầu kỳ, thói kiểu cách
Thêm vào từ điển của tôi
6703.
eyewitness
người chứng kiến, người mục kíc...
Thêm vào từ điển của tôi
6704.
intension
độ cao; đọ tăng cường
Thêm vào từ điển của tôi
6706.
juicer
cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...
Thêm vào từ điển của tôi
6707.
cleave
chẻ, bổ
Thêm vào từ điển của tôi
6709.
stearin
(hoá học) Stearin
Thêm vào từ điển của tôi