6721.
containment
(chính trị) chính sách ngăn chậ...
Thêm vào từ điển của tôi
6722.
emergent
nổi lên, lồi ra, hiện ra
Thêm vào từ điển của tôi
6723.
beastly
như súc vật, thô lỗ, cục cằn; h...
Thêm vào từ điển của tôi
6724.
perdue
(quân sự) nấp kín đáo
Thêm vào từ điển của tôi
6725.
shorthand
dùng tốc ký, ghi bằng tốc ký
Thêm vào từ điển của tôi
6726.
awaken
thức giấc, thức dậy; thức, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
6729.
request
lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời...
Thêm vào từ điển của tôi