TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6721. enslave biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ...

Thêm vào từ điển của tôi
6722. leadership sự lânh đạo

Thêm vào từ điển của tôi
6723. inhumanity tính không nhân đạo; tính tàn b...

Thêm vào từ điển của tôi
6724. adventurer người phiêu lưu, người mạo hiểm...

Thêm vào từ điển của tôi
6725. free-thinker người độc lập tư tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
6726. diamond anniversary ngày kỷ niệm 60 năm; ngày kỷ ni...

Thêm vào từ điển của tôi
6727. catchment sự hứng nước, sự dẫn nước

Thêm vào từ điển của tôi
6728. cutthroat kẻ giết người

Thêm vào từ điển của tôi
6729. inch-worm (động vật học) sâu đo

Thêm vào từ điển của tôi
6730. destroyer người phá hoại, người phá huỷ, ...

Thêm vào từ điển của tôi