6721.
measured
đều đặn, nhịp nhàng, có chừng m...
Thêm vào từ điển của tôi
6722.
inhumanity
tính không nhân đạo; tính tàn b...
Thêm vào từ điển của tôi
6723.
crystal ball
quả cầu (bằng) thạch anh (để bó...
Thêm vào từ điển của tôi
6724.
ditching
việc đào hào, việc đào mương; v...
Thêm vào từ điển của tôi
6728.
catchment
sự hứng nước, sự dẫn nước
Thêm vào từ điển của tôi