TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6731. plucky gan dạ, can trường

Thêm vào từ điển của tôi
6732. settler người giải quyết (vấn đề)

Thêm vào từ điển của tôi
6733. abdomen bụng

Thêm vào từ điển của tôi
6734. outskirts vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại...

Thêm vào từ điển của tôi
6735. soft-hearted dễ thương cảm, đa cảm; từ tâm

Thêm vào từ điển của tôi
6736. steering-wheel tay lái

Thêm vào từ điển của tôi
6737. inhumanity tính không nhân đạo; tính tàn b...

Thêm vào từ điển của tôi
6738. space rocket tên lửa vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
6739. pillow-fight cuộc ném nhau bằng gối

Thêm vào từ điển của tôi
6740. death-toll danh sách người bị giết; danh s...

Thêm vào từ điển của tôi