6671.
tomahawk
cái rìu (của người da đỏ)
Thêm vào từ điển của tôi
6673.
presume
cho là, coi như là, cầm bằng là...
Thêm vào từ điển của tôi
6674.
officialese
văn công văn giấy tờ
Thêm vào từ điển của tôi
6675.
request
lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời...
Thêm vào từ điển của tôi
6677.
shorthand
dùng tốc ký, ghi bằng tốc ký
Thêm vào từ điển của tôi
6678.
sleeveless
không có tay (áo)
Thêm vào từ điển của tôi
6680.
accentuate
nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đá...
Thêm vào từ điển của tôi