6671.
advised
am hiểu, hiểu biết
Thêm vào từ điển của tôi
6672.
shifty
quỷ quyệt, gian giảo; lắm mưu m...
Thêm vào từ điển của tôi
6673.
sunday-school
trường (dạy ngày) chủ nhật (trư...
Thêm vào từ điển của tôi
6674.
beading
sự xâu thành chuỗi
Thêm vào từ điển của tôi
6675.
corn-stalk
thân cây ngô
Thêm vào từ điển của tôi
6676.
idolatry
sự sùng bái thần tượng
Thêm vào từ điển của tôi
6677.
soft-hearted
dễ thương cảm, đa cảm; từ tâm
Thêm vào từ điển của tôi
6678.
forsake
bỏ rơi
Thêm vào từ điển của tôi
6679.
organize
tổ chức, cấu tạo, thiết lập
Thêm vào từ điển của tôi
6680.
left-wing
(chính trị) thuộc cánh tả, thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi