TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6551. jobless không có việc làm; không có côn...

Thêm vào từ điển của tôi
6552. ignorance sự ngu dốt, sự không biết

Thêm vào từ điển của tôi
6553. sugar-daddy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
6554. kaleidoscope kính vạn hoa

Thêm vào từ điển của tôi
6555. chicken-feed thức ăn cho gà vịt

Thêm vào từ điển của tôi
6556. folk-tale truyện dân gian

Thêm vào từ điển của tôi
6557. boarding-house nhà thổi cơm trọ, nhà nấu cơm t...

Thêm vào từ điển của tôi
6558. blast-furnace (kỹ thuật) lò cao

Thêm vào từ điển của tôi
6559. troublesome quấy rầy, khó chịu

Thêm vào từ điển của tôi
6560. unclear không trong, đục

Thêm vào từ điển của tôi