6542.
unanswered
không được trả lời
Thêm vào từ điển của tôi
6543.
discoloration
sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc ...
Thêm vào từ điển của tôi
6544.
floor-lamp
đèn đứng (ở sàn)
Thêm vào từ điển của tôi
6545.
resemblance
sự giống nhau
Thêm vào từ điển của tôi
6546.
surface-water
(địa lý,địa chất) nước trên mặt
Thêm vào từ điển của tôi
6547.
cuisine
cách nấu nướng
Thêm vào từ điển của tôi
6548.
prop
(hàng không) (từ lóng) (viết tắ...
Thêm vào từ điển của tôi