6521.
uneasy
không thoải mái, bực bội, bứt r...
Thêm vào từ điển của tôi
6523.
dislocation
sự làm trật khớp; sự trật khớp,...
Thêm vào từ điển của tôi
6525.
gravy-boat
bát đựng nước xốt
Thêm vào từ điển của tôi
6526.
jobless
không có việc làm; không có côn...
Thêm vào từ điển của tôi
6527.
chicken-feed
thức ăn cho gà vịt
Thêm vào từ điển của tôi
6528.
spendthrift
người ăn tiêu hoang phí, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
6530.
peace-offering
đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộ...
Thêm vào từ điển của tôi