6531.
pay-office
nơi trả tiền, nơi trả lương
Thêm vào từ điển của tôi
6533.
bye-law
luật lệ (của) địa phương; quy c...
Thêm vào từ điển của tôi
6534.
paternal
của cha; thuộc cha
Thêm vào từ điển của tôi
6535.
calmly
yên lặng, êm ả, êm đềm
Thêm vào từ điển của tôi
6536.
righteousness
tính ngay thẳng đạo đức; sự côn...
Thêm vào từ điển của tôi
6537.
dressing-table
bàn gương trang điểm ((từ Mỹ,ng...
Thêm vào từ điển của tôi
6538.
power-boat
xuồng máy
Thêm vào từ điển của tôi
6540.
dislocation
sự làm trật khớp; sự trật khớp,...
Thêm vào từ điển của tôi