TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6531. pay-office nơi trả tiền, nơi trả lương

Thêm vào từ điển của tôi
6532. christmas-eve đêm Nô-en (24 12)

Thêm vào từ điển của tôi
6533. bye-law luật lệ (của) địa phương; quy c...

Thêm vào từ điển của tôi
6534. paternal của cha; thuộc cha

Thêm vào từ điển của tôi
6535. calmly yên lặng, êm ả, êm đềm

Thêm vào từ điển của tôi
6536. righteousness tính ngay thẳng đạo đức; sự côn...

Thêm vào từ điển của tôi
6537. dressing-table bàn gương trang điểm ((từ Mỹ,ng...

Thêm vào từ điển của tôi
6538. power-boat xuồng máy

Thêm vào từ điển của tôi
6539. secretary-general tổng thư ký, tổng bí thư

Thêm vào từ điển của tôi
6540. dislocation sự làm trật khớp; sự trật khớp,...

Thêm vào từ điển của tôi