6531.
ground staff
(hàng không) nhân viên kỹ thuật...
Thêm vào từ điển của tôi
6532.
plover
(động vật học) chim choi choi
Thêm vào từ điển của tôi
6534.
necromancer
thầy đồng gọi hồn
Thêm vào từ điển của tôi
6535.
discoloration
sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc ...
Thêm vào từ điển của tôi
6536.
woodland
miền rừng, vùng rừng
Thêm vào từ điển của tôi
6537.
technicality
chi tiết kỹ thuật, chi tiết chu...
Thêm vào từ điển của tôi
6538.
wanderlust
tính thích du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
6539.
uninhabited
không có người ở, bỏ không
Thêm vào từ điển của tôi