58092.
king's peg
cốc rượu sâm banh pha cônhắc
Thêm vào từ điển của tôi
58093.
porter's knot
cái đệm vai (của công nhân khuâ...
Thêm vào từ điển của tôi
58094.
mother's day
ngày lễ các bà mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
58095.
adder's tongue
(thực vật học) cây lưỡi rắn (dư...
Thêm vào từ điển của tôi
58096.
pig's wash
nước gạo vo, nước rửa bát
Thêm vào từ điển của tôi
58097.
stone's cast
quãng ném đá tớ
Thêm vào từ điển của tôi
58098.
dog's eared
có nếp quăn ở góc (trang sách, ...
Thêm vào từ điển của tôi
58100.
poet's corner
góc thi nhân (chỗ dành cho mộ v...
Thêm vào từ điển của tôi