TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56161. inurn cho (tro hoả táng) vào bình

Thêm vào từ điển của tôi
56162. oreological (thuộc) về khoa nghiên cứu núi

Thêm vào từ điển của tôi
56163. picture show (như) picture-palace

Thêm vào từ điển của tôi
56164. belaud hết lời ca ngợi, hết lời tán dư...

Thêm vào từ điển của tôi
56165. copperas (hoá học) sắt II sunfat kết tin...

Thêm vào từ điển của tôi
56166. greyness màu xám

Thêm vào từ điển của tôi
56167. entomotomy (động vật học) giải phẫu sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
56168. ogdoad số tám, bộ tám

Thêm vào từ điển của tôi
56169. paganize làm cho theo tà giáo; làm cho t...

Thêm vào từ điển của tôi
56170. peroxyde (hoá học) peroxyt

Thêm vào từ điển của tôi