55452.
fore-cabin
buồng ở phía trước tàu (cho hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
55453.
imitator
người hay bắt chước; thú hay bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
55454.
splenology
(y học) môn học về lách
Thêm vào từ điển của tôi
55455.
surface noise
tiếng mặt (tiếng kim máy hát ch...
Thêm vào từ điển của tôi
55456.
bacteriolysis
sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khu...
Thêm vào từ điển của tôi
55457.
brillance
sự sáng chói; sự rực rỡ
Thêm vào từ điển của tôi
55458.
carnify
(y học) hoá thịt (xương, phổi.....
Thêm vào từ điển của tôi
55459.
enwrap
bọc, quấn
Thêm vào từ điển của tôi
55460.
excursus
bài bàn thêm, bài phát triển (v...
Thêm vào từ điển của tôi