TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55461. nonary lấy cơ số 9 (hệ thống đếm)

Thêm vào từ điển của tôi
55462. palatogram (ngôn ngữ học) biểu đồ vòm

Thêm vào từ điển của tôi
55463. preludize mở đầu, mào đầu, giáo đầu

Thêm vào từ điển của tôi
55464. radiotherapy (y học) phép chữa bằng tia X, p...

Thêm vào từ điển của tôi
55465. rough house (từ lóng) sự ầm ĩ, sự om sòm; s...

Thêm vào từ điển của tôi
55466. sabean (thuộc) I-ê-mem-cô

Thêm vào từ điển của tôi
55467. wire-wove có vết bóng nòng khuôn (giấy)

Thêm vào từ điển của tôi
55468. dichromatism tính hai sắc, tính hai màu gốc

Thêm vào từ điển của tôi
55469. dissyllabic hai âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
55470. dovelike như chim câu, ngây thơ hiền dịu

Thêm vào từ điển của tôi