TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55471. tip-car xe ben, xe có thùng lật (để đổ ...

Thêm vào từ điển của tôi
55472. trail-rope dây kéo

Thêm vào từ điển của tôi
55473. visitation sự đi thăm, sự đến thăm, sự thă...

Thêm vào từ điển của tôi
55474. whomsoever dạng nhấn mạnh của whomever

Thêm vào từ điển của tôi
55475. apparitor viên (thuộc) lại (của quan toà ...

Thêm vào từ điển của tôi
55476. exhaustibility tính có thể làm kiệt được, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
55477. good-humored vui vẻ, vui tính, dễ dãi

Thêm vào từ điển của tôi
55478. manfulness tính dũng mãnh, tính táo bạo, t...

Thêm vào từ điển của tôi
55479. milligramme Miligam

Thêm vào từ điển của tôi
55480. ownerless vô chủ

Thêm vào từ điển của tôi