TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55401. dacoity (Anh-Ân) sự cướp bóc

Thêm vào từ điển của tôi
55402. fatherlike như cha, như bố; nhân từ như ch...

Thêm vào từ điển của tôi
55403. idolatress người đàn bà sùng bái thần tượn...

Thêm vào từ điển của tôi
55404. inkless không có mực

Thêm vào từ điển của tôi
55405. sign-writer người kẻ biển hàng, người vẽ bi...

Thêm vào từ điển của tôi
55406. surprisal sự làm ngạc nhiên; sự ngạc nhiê...

Thêm vào từ điển của tôi
55407. variorum sách có chú giải của nhiều nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
55408. apothecary (từ cổ,nghĩa cổ) người bào chế ...

Thêm vào từ điển của tôi
55409. dactyl (thơ ca) Đactin (thể thơ gồm mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
55410. figure-head hình chạm ở đầu mũi tàu

Thêm vào từ điển của tôi