54511.
serried
đứng khít, đứng sát (hàng quân,...
Thêm vào từ điển của tôi
54512.
trochal
(động vật học) hình bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
54516.
aplanat
(vật lý) kính vật tương phản, ...
Thêm vào từ điển của tôi
54517.
arbitress
người đàn bà đứng ra phân xử; b...
Thêm vào từ điển của tôi
54518.
chain-smoke
hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...
Thêm vào từ điển của tôi
54519.
echini
(động vật học) con cầu gai
Thêm vào từ điển của tôi
54520.
electric arc
(vật lý) cung lửa điện, hồ quan...
Thêm vào từ điển của tôi