54481.
womanlike
như đàn bà, như phụ nữ
Thêm vào từ điển của tôi
54482.
xyster
(y học) cái róc xương
Thêm vào từ điển của tôi
54483.
aerofoil
cánh máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
54484.
déjeuner
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
54485.
disci
(thể dục,thể thao) đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
54486.
languor
tình trạng suy nhược (của cơ bả...
Thêm vào từ điển của tôi
54487.
neuroses
(y học) chứng loạn thần kinh ch...
Thêm vào từ điển của tôi
54488.
pellicular
(thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) mà...
Thêm vào từ điển của tôi
54489.
stay-maker
người may yếm nịt
Thêm vào từ điển của tôi
54490.
uncoil
tháo (cuộn dây)
Thêm vào từ điển của tôi