TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54501. star shell đạn pháo sáng

Thêm vào từ điển của tôi
54502. streetward về phía phố

Thêm vào từ điển của tôi
54503. surface-man thợ tuần đường (đường sắt)

Thêm vào từ điển của tôi
54504. tractability tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
54505. achromous (vật lý) làm tiêu sắc

Thêm vào từ điển của tôi
54506. commiserate thương hại (ai), thương xót (ai...

Thêm vào từ điển của tôi
54507. dead colour lớp màu lót (bức hoạ)

Thêm vào từ điển của tôi
54508. delphian (thuộc) Đen-phi (một thành phố ...

Thêm vào từ điển của tôi
54509. hodiernal (thuộc) ngày hôm nay

Thêm vào từ điển của tôi
54510. loculate (thực vật học) chia ngăn

Thêm vào từ điển của tôi