54471.
gas-proof
kín khí, không thấm khí; chống ...
Thêm vào từ điển của tôi
54472.
membranous
(thuộc) màng; như màng; dạng mà...
Thêm vào từ điển của tôi
54473.
monographic
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
54474.
pelisse
áo choàng bằng lông (của đàn bà...
Thêm vào từ điển của tôi
54475.
sparling
(động vật học) cá ôtme
Thêm vào từ điển của tôi
54476.
tawer
người thuộc da trắng
Thêm vào từ điển của tôi
54477.
ailanthus
(thực vật học) cây lá lĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
54478.
aristocratical
(thuộc) dòng dõi quý tộc; có tí...
Thêm vào từ điển của tôi
54479.
capercailze
(động vật học) gà rừng
Thêm vào từ điển của tôi
54480.
caseous
(thuộc) phó mát; giống phó mát
Thêm vào từ điển của tôi