54331.
levulose
(hoá học) Levuloza, đường quả
Thêm vào từ điển của tôi
54332.
maledictory
chửi rủa, nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi
54333.
marketability
tính có thể bán được, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
54335.
ovariotomy
(y học) thủ thuật cắt buồng trứ...
Thêm vào từ điển của tôi
54336.
fortuitist
người tin vào tình cờ, người ti...
Thêm vào từ điển của tôi
54337.
gramineous
(thuộc) loài cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
54338.
hautboy
(âm nhạc) ôboa
Thêm vào từ điển của tôi
54339.
moderator
người điều tiết, máy điều tiết
Thêm vào từ điển của tôi
54340.
oophorectomy
(y học) thủ thuật cắt buồng trứ...
Thêm vào từ điển của tôi