TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54351. solecist người mắc lỗi ngữ pháp

Thêm vào từ điển của tôi
54352. stock certificate giấy chứng nhận có cổ phần

Thêm vào từ điển của tôi
54353. uncourteous không lịch sự, không nhã nhặn (...

Thêm vào từ điển của tôi
54354. unfortified (quân sự) không phòng ngự, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
54355. vamoos (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...

Thêm vào từ điển của tôi
54356. whip-round sự quyên tiền

Thêm vào từ điển của tôi
54357. wing-case (động vật học) cánh cứng (sâu b...

Thêm vào từ điển của tôi
54358. airless không có không khí, thiếu không...

Thêm vào từ điển của tôi
54359. big noises tiếng to, tiếng ầm ầm

Thêm vào từ điển của tôi
54360. depauperation sự bần cùng hoá

Thêm vào từ điển của tôi