54321.
tubulous
hình ống
Thêm vào từ điển của tôi
54322.
vagarious
bất thường, hay thay đổi (tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
54324.
blue-book
sách xanh (báo cáo của nghị việ...
Thêm vào từ điển của tôi
54325.
equalise
làm bằng nhau, làm ngang nhau
Thêm vào từ điển của tôi
54326.
expatiatory
sự bàn nhiều, bàn dông dài, viế...
Thêm vào từ điển của tôi
54328.
heretical
(thuộc) dị giáo
Thêm vào từ điển của tôi
54330.
inrush
sự xông vào, sự lao vào, sự tuô...
Thêm vào từ điển của tôi