54322.
unbrace
cởi, mở, tháo, làm cho bớt căng...
Thêm vào từ điển của tôi
54323.
yucca
(thực vật học) cây ngọc giá
Thêm vào từ điển của tôi
54324.
alterative
làm thay đổi, làm biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi
54325.
archaean
(thuộc) thời thái cổ
Thêm vào từ điển của tôi
54326.
conchology
khoa động vật thân mềm
Thêm vào từ điển của tôi
54327.
enwrap
bọc, quấn
Thêm vào từ điển của tôi
54328.
latitudinarian
trong một phạm vi rộng lớn, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
54329.
night-glass
ống nhòm dùng ban đêm (ở biển)
Thêm vào từ điển của tôi