TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53251. colour-line sự phân biệt chủng tộc

Thêm vào từ điển của tôi
53252. imprescribable (pháp lý) không thể xâm phạm đư...

Thêm vào từ điển của tôi
53253. peripteral (kiến trúc) có hàng cột bao qua...

Thêm vào từ điển của tôi
53254. talari đồng talari (tiền Ê-ti-ô-pi)

Thêm vào từ điển của tôi
53255. tensiometer (kỹ thuật) cái đo độ căng

Thêm vào từ điển của tôi
53256. chastise trừng phạt, trừng trị

Thêm vào từ điển của tôi
53257. circumscribe vẽ đường xung quanh

Thêm vào từ điển của tôi
53258. hereditism thuyết di truyền

Thêm vào từ điển của tôi
53259. inebriate say

Thêm vào từ điển của tôi
53260. scolopaceous (thuộc) loài chim dẽ giun; giốn...

Thêm vào từ điển của tôi