53231.
transferee
(pháp lý) người được nhượng
Thêm vào từ điển của tôi
53232.
unwaked
không được đánh thức
Thêm vào từ điển của tôi
53234.
amenableness
sự chịu trách nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
53235.
anasarca
(y học) chứng phù toàn thân
Thêm vào từ điển của tôi
53236.
dilatable
giãn được, nở được, mở rộng ra ...
Thêm vào từ điển của tôi
53237.
half-seas-over
(định ngữ) hơi chếnh choáng say
Thêm vào từ điển của tôi
53238.
neurosurgical
(y học) (thuộc) khoa giải phẫu ...
Thêm vào từ điển của tôi
53239.
ozonometer
cái đo ozon
Thêm vào từ điển của tôi
53240.
retina
(giải phẫu) màng lưới, võng mạc...
Thêm vào từ điển của tôi