53231.
collectivity
tập thể, đoàn thể, tập đoàn
Thêm vào từ điển của tôi
53232.
contusive
làm giập
Thêm vào từ điển của tôi
53233.
corporality
tính hữu hình, tính cụ thể
Thêm vào từ điển của tôi
53234.
dainty
ngon, chọn lọc (món ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
53235.
disleaf
tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụn...
Thêm vào từ điển của tôi
53236.
dolomite
(khoáng chất) đolomit
Thêm vào từ điển của tôi
53237.
drumfire
(quân sự) loạt đại bác bắn liên...
Thêm vào từ điển của tôi
53238.
eduction
sự rút ra
Thêm vào từ điển của tôi
53239.
haircloth
vải tóc
Thêm vào từ điển của tôi